accurately
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách chính xác, không có sai sót
💡
Definition (English)
in a way that has no errors or mistakes
✏️
Câu ví dụ
The weather forecast predicted the temperature accurately for the week .
Dự báo thời tiết đã dự đoán nhiệt độ một cách chính xác cho tuần.