Size and Magnitude
20 từ vựng
ầm ầm, khổng lồ
having an enormous or colossal size
The thundering expanse of the desert stretched out before them, revealing the vast size of the arid landscape.
Khoảng không ầm ầm của sa mạc trải dài trước mặt họ, tiết lộ kích thước rộng lớn của cảnh quan khô cằn.
khổng lồ, đồ sộ
having an immense size
The ancient tree in the forest was a gargantuan giant , towering over the surrounding foliage .
Cây cổ thụ trong rừng là một người khổng lồ khổng lồ, vượt lên trên tán lá xung quanh.
khổng lồ, ấn tượng
very impressive, especially in amount or degree
The company reported a whopping profit of $ 10 million this quarter .
Công ty báo cáo lợi nhuận khổng lồ 10 triệu đô la trong quý này.
khổng lồ, đồ sộ
extremely large
The amusement park introduced a brobdingnagian roller coaster , promising an exhilarating experience for thrill-seekers .
Công viên giải trí đã giới thiệu một tàu lượn siêu tốc khổng lồ, hứa hẹn mang lại trải nghiệm phấn khích cho những người yêu thích cảm giác mạnh.
khổng lồ, đồ sộ
extremely large in size or scale
The canyon was a colossal natural wonder , with towering cliffs and a river carving through the landscape .
Hẻm núi là một kỳ quan thiên nhiên khổng lồ, với những vách đá cao chót vót và một con sông chạy qua cảnh quan.
lớn, áp đảo
having significant or impressive size and scale
The construction team completed the project, leaving behind a thumping structure that dominated the city skyline.
Đội xây dựng đã hoàn thành dự án, để lại một công trình đồ sộ làm chủ đường chân trời thành phố.
khổng lồ, ấn tượng
extremely large, powerful, or impressive in size or impact
The musician's latest album received a walloping number of downloads within the first week of its release.
Album mới nhất của nhạc sĩ đã nhận được số lượt tải xuống khổng lồ trong tuần đầu tiên phát hành.
vô cùng nhỏ, nhỏ đến mức gần như không thể nhận thấy
extremely small, almost to the point of being unnoticeable
Dust mites are infinitesimal creatures that thrive in household environments, invisible to the naked eye.
Mạt bụi là những sinh vật cực kỳ nhỏ bé phát triển mạnh trong môi trường gia đình, không thể nhìn thấy bằng mắt thường.
nhỏ xíu, tí hon
extremely tiny
The titchy apartment was just big enough for one person.
Căn hộ nhỏ xíu vừa đủ lớn cho một người.
nhỏ bé, tí hon
small in size or stature
She wore a shrimpy bracelet that was dainty and delicate on her wrist .
Cô ấy đeo một chiếc vòng tay nhỏ xíu mảnh mai và tinh tế trên cổ tay.
bỏ túi, đủ nhỏ để bỏ vào túi áo vest
small enough to fit in a vest pocket
His grandfather 's antique vest-pocket watch was a cherished family heirloom .
Chiếc đồng hồ bỏ túi áo ghi lê cổ của ông nội anh ấy là một báu vật gia đình được trân quý.
nhỏ xíu, bé tí
(Scottish) very small in size
The library had a wee section dedicated to rare and miniature books .
Thư viện có một phần nhỏ dành riêng cho sách hiếm và sách thu nhỏ.
nhỏ xíu, bé tí
very tiny in size
The fairy tale featured an ickle fairy who lived in a mushroom house .
Câu chuyện cổ tích có một nàng tiên tí hon sống trong ngôi nhà hình cây nấm.
kinh ngạc, kỳ diệu
extremely astonishing in extent or degree
They were shocked by the stupendous cost of the repairs needed for the old building .
Họ đã bị sốc bởi chi phí khủng khiếp cần thiết để sửa chữa tòa nhà cũ.
khổng lồ, đáng kể
impressively great in amount or degree
The novel is a prodigious work , spanning over a thousand pages .
Cuốn tiểu thuyết là một tác phẩm đồ sộ, trải dài hơn một nghìn trang.
tráng lệ, hùng vĩ
impressive and great in size
The stately bridge spanned the river with grace and strength , connecting two sides of the city with architectural elegance .
Cây cầu tráng lệ bắc qua sông với vẻ duyên dáng và sức mạnh, kết nối hai bên thành phố với vẻ đẹp kiến trúc.
cao, cao vút
having great height or elevation
The altitudinous waterfall cascaded down the rocky cliff , creating a mesmerizing display of natural beauty .
Thác nước cao vút đổ xuống từ vách đá, tạo nên một cảnh tượng thiên nhiên đẹp mê hồn.
rộng lớn, hùng vĩ
having a wide, curving shape or movement, often implying expansiveness or grandeur
The sweeping view of the city from the tower was breathtaking .
Tầm nhìn rộng lớn của thành phố từ tháp thật sự ngoạn mục.
rộng rãi, thoáng đãng
having plenty of space for movement and storage
Her new office was much more commodious than the cramped cubicle she had before .
Văn phòng mới của cô ấy rộng rãi hơn nhiều so với chiếc tủ chật hẹp trước đây.
rộng rãi, phồng
having abundant fabric that creates a large silhouette
He chose a voluminous robe that draped elegantly over his shoulders .
Anh ấy đã chọn một chiếc áo choàng rộng thùng thình phủ một cách thanh lịch trên vai mình.