gargantuan
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khổng lồ, đồ sộ
💡
Definition (English)
having an immense size
✏️
Câu ví dụ
The ancient tree in the forest was a gargantuan giant , towering over the surrounding foliage .
Cây cổ thụ trong rừng là một người khổng lồ khổng lồ, vượt lên trên tán lá xung quanh.