Adverbs of Place

24 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Adverb
ở đây, ngay đây
at a specific, immediate location
Wait for me here, I 'll be back soon !
Đợi tôi ở đây, tôi sẽ quay lại sớm!
Adverb
ở đó, ở kia
at a place that is not where the speaker is
I left my bag there yesterday .
Tôi để lại túi của tôi ở đó hôm qua.
Adverb
cao, trên cao
at a great distance or elevation from the ground or a reference point
The helicopter hovered high above the city , giving passengers a stunning view .
Chiếc trực thăng lượn cao trên thành phố, mang đến cho hành khách một tầm nhìn tuyệt đẹp.
low
Adverb
thấp, xuống
in or toward a physically low place, level, or posture
The branch hung so low he had to duck low to get past it .
Cành cây treo thấp đến mức anh ấy phải cúi xuống để đi qua.
Adverb
xung quanh, khắp nơi
in a way that encompasses or is present on multiple sides or throughout an area
A quiet buzz of conversation spread around.
Một tiếng xì xào trò chuyện lan ra xung quanh.
Adverb
khắp nơi, từ khắp nơi
covering a wide area or present in many locations
She spilled glitter all over while decorating the cards.
Cô ấy làm đổ kim tuyến khắp nơi khi đang trang trí những tấm thiệp.
Adverb
khắp nơi, xuyên suốt
in every part of a particular area or location
A sense of dread hung throughout during the trial.
Một cảm giác kinh hãi treo lơ lửng khắp nơi trong suốt phiên tòa.
Adverb
sâu, sâu sắc
at or to a significant depth
The oil well was drilled deep to extract valuable resources .
Giếng dầu được khoan sâu để khai thác tài nguyên quý giá.
Adverb
nửa đường, ở giữa đường
at or to a midpoint between two locations
The dog buried its bone halfway down the yard .
Con chó chôn xương của nó nửa chừng xuống sân.
Adverb
nửa đường, ở giữa đường
at half the distance between two locations
We 'll place the sign midway down the hallway for visibility .
Chúng tôi sẽ đặt biển báo ở giữa hành lang để dễ nhìn thấy.
Adverb
ở đây, ngay đây
at or toward a specified place
"Over here! " she called , waving her hand to signal her location .
Ở đây! cô ấy gọi, vẫy tay để báo hiệu vị trí của mình.
Adverb
ở trung tâm, một cách trung tâm
in or toward a location that is at or near the center
The island 's volcano rises centrally from the landscape .
Núi lửa của hòn đảo nhô lên ở trung tâm từ cảnh quan.
Adverb
thẳng đứng, ngay ngắn
in an upward or vertical position
The soldier stood upright during the entire ceremony.
Người lính đứng thẳng trong suốt buổi lễ.
Adverb
in situ, tại chỗ
in the natural or original location
The conservationists studied the endangered species in situ to better understand their habitat .
Các nhà bảo tồn đã nghiên cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng in situ để hiểu rõ hơn về môi trường sống của chúng.
Adverb
vào nội địa, về phía nội địa
into or toward the interior of a country or region
The river flows inland, providing water for agricultural activities .
Dòng sông chảy vào nội địa, cung cấp nước cho các hoạt động nông nghiệp.
Adverb
ngoài khơi, xa bờ
in the sea, but not too far from the coast
The resort offers activities such as snorkeling and diving offshore in the crystal-clear waters .
Khu nghỉ dưỡng cung cấp các hoạt động như lặn với ống thở và lặn biển ngoài khơi trong làn nước trong vắt.
Adverb
trên cao, trên không
up in or into the air
He held the trophy aloft for all to see .
Anh ấy giữ chiếc cúp trên cao để mọi người có thể nhìn thấy.
Adverb
dưới lòng đất
under the surface of the earth
Some plant roots grow underground, anchoring the plant and absorbing nutrients from the soil .
Một số rễ cây mọc dưới lòng đất, neo giữ cây và hấp thụ chất dinh dưỡng từ đất.
Adverb
bất cứ nơi nào, khắp nơi
to, in, or at any place
She could live anywhere and still feel at home .
Cô ấy có thể sống bất cứ nơi nào và vẫn cảm thấy như ở nhà.
Adverb
ở đâu đó, tại một nơi nào đó
in, at, or to some unspecified place
She disappeared somewhere in the crowd .
Cô ấy biến mất đâu đó trong đám đông.
Adverb
ở đâu đó, tại một nơi nào đó
in, to, or at some unspecified place
We plan to go someplace warm for our winter vacation .
Chúng tôi dự định đi đâu đó ấm áp cho kỳ nghỉ đông của mình.
Adverb
khắp nơi, mọi nơi
to or in all places
The artist 's paintings are displayed everywhere in the art gallery .
Các bức tranh của nghệ sĩ được trưng bày khắp nơi trong phòng trưng bày nghệ thuật.
Adverb
không nơi nào, không chỗ nào
not in or to any place
I checked all the rooms , but the key was nowhere to be found .
Tôi đã kiểm tra tất cả các phòng, nhưng chìa khóa không ở đâu cả.
Adverb
ở nơi khác, nơi khác
at, in, or to another place
If you 're not happy with this restaurant , we can eat elsewhere.
Nếu bạn không hài lòng với nhà hàng này, chúng ta có thể ăn ở nơi khác.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe