midway
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nửa đường, ở giữa đường
💡
Definition (English)
at half the distance between two locations
✏️
Câu ví dụ
We 'll place the sign midway down the hallway for visibility .
Chúng tôi sẽ đặt biển báo ở giữa hành lang để dễ nhìn thấy.