Feelings
39 từ vựng
chìm đắm, mải mê
paying much attention to something or someone that makes one unaware of other things
While she was absorbed in writing her thesis, she barely noticed the sounds of the busy café around her.
Trong khi cô ấy chìm đắm vào việc viết luận án, cô ấy hầu như không để ý đến những âm thanh của quán cà phê nhộn nhịp xung quanh.
tò mò, hiếu kỳ
having a desire to learn many different things and asks many questions to gain knowledge or understanding
The inquisitive traveler enjoys immersing themselves in different cultures , eager to learn about new customs and traditions .
Du khách tò mò thích đắm mình trong các nền văn hóa khác nhau, háo hức tìm hiểu về những phong tục và truyền thống mới.
lo lắng, bồn chồn
nervous or worried that something unpleasant may happen
The team was apprehensive about the new project 's challenging deadline .
Nhóm đã lo lắng về thời hạn đầy thách thức của dự án mới.
kinh ngạc, sửng sốt
greatly shocked or surprised
The teacher was astounded at the creativity and depth of thought in the student 's project , awarding it the highest marks .
Giáo viên kinh ngạc trước sự sáng tạo và chiều sâu tư duy trong dự án của học sinh, trao cho nó điểm số cao nhất.
bồn chồn, lo lắng
very nervous in a way that makes one unable to think clearly
The students grew agitated as the teacher announced a surprise quiz , fearing they had n't studied enough .
Các học sinh trở nên bồn chồn khi giáo viên thông báo một bài kiểm tra bất ngờ, lo sợ rằng họ đã không học đủ.
điên cuồng, hoảng loạn
greatly frightened and worried about something, in a way that is uncontrollable
His frantic pacing back and forth showed his anxiety before the big job interview .
Bước đi cuồng loạn qua lại của anh ấy cho thấy sự lo lắng trước cuộc phỏng vấn xin việc lớn.
gãy đổ, kiệt sức
physically or mentally weakened as a result of much suffering
The long , grueling divorce left her feeling broken, questioning if she would ever be able to trust again .
Cuộc ly hôn dài dẳng và mệt mỏi khiến cô cảm thấy tan nát, tự hỏi liệu mình có bao giờ có thể tin tưởng lại được không.
đáng lo ngại, gây khó chịu
causing a strong feeling of worry or discomfort
The book explores disturbing truths about human nature.
Cuốn sách khám phá những sự thật gây phiền muộn về bản chất con người.
kinh tởm, ghê tởm
having or displaying great dislike for something
He was thoroughly disgusted by their cruel behavior.
Anh ấy kinh tởm hành vi tàn nhẫn của họ.
đáng yêu, dễ thương
possessing traits that attract people's affection
The rescue dog 's grateful demeanor and eager tail wags made it a lovable addition to the family .
Thái độ biết ơn của chú chó cứu hộ và những cái vẫy đuôi háo hức đã khiến nó trở thành một thành viên đáng yêu trong gia đình.
cô đơn, buồn bã
feeling very lonely and sad
In the desolate aftermath of the breakup , he found it hard to imagine ever feeling happy again .
Trong thời kỳ hoang vắng sau khi chia tay, anh ấy thấy khó có thể tưởng tượng mình sẽ cảm thấy hạnh phúc trở lại.
khinh miệt, coi thường
devoid of respect for someone or something
Her contemptuous laughter made him feel small and insignificant .
Tiếng cười khinh miệt của cô ấy khiến anh cảm thấy nhỏ bé và không đáng kể.
hài lòng, mãn nguyện
satisfied and happy with one's current situation
He felt content with his decision to pursue his passion rather than chasing wealth and fame.
Anh ấy cảm thấy hài lòng với quyết định theo đuổi đam mê của mình thay vì đuổi theo sự giàu có và danh vọng.
tận tụy, tận tâm
expressing much attention and love toward someone or something
The dog was devoted to its owner , following them everywhere and eagerly awaiting their return home .
Con chó rất tận tụy với chủ nhân của nó, theo họ khắp nơi và háo hức chờ đợi họ trở về nhà.
ngây ngất, vui sướng tột độ
extremely excited and happy
The couple was ecstatic upon learning they were expecting their first child .
Cặp đôi vô cùng phấn khích khi biết tin họ sắp có đứa con đầu lòng.
phấn khích, vui mừng
feeling intense excitement or pleasure
The audience was thrilled by the breathtaking performance of the acrobats at the circus.
Khán giả đã phấn khích trước màn trình diễn ngoạn mục của các diễn viên nhào lộn tại rạp xiếc.
ảm đạm, buồn bã
experiencing or expressing sadness or a general sense of unhappiness
He had a gloomy expression after hearing the bad news .
Anh ấy có vẻ mặt ảm đạm sau khi nghe tin xấu.
vui vẻ, hân hoan
causing great happiness
The joyful reunion with her family brought tears to her eyes .
Cuộc đoàn tụ vui vẻ với gia đình khiến cô ấy rơi nước mắt.
trìu mến, hoài niệm
feeling or showing emotional attachment or nostalgia toward a person or thing
With a fond smile , he recalled the days spent playing with his loyal childhood dog in the backyard .
Với nụ cười trìu mến, anh nhớ lại những ngày chơi đùa với chú chó trung thành thời thơ ấu ở sân sau.
kinh hoàng, sốc
very scared and shocked by something unpleasant or bad
The community was appalled when they learned about the extent of pollution in the local river.
Cộng đồng đã kinh hoàng khi biết về mức độ ô nhiễm ở con sông địa phương.
kinh hoàng, sợ hãi
very scared or shocked
She felt horrified by the thought of encountering a ghost in the abandoned house .
Cô ấy cảm thấy kinh hoàng khi nghĩ đến việc gặp ma trong ngôi nhà bỏ hoang.
vỡ mộng, thất vọng
feeling disappointed because someone or something is not as worthy or good as one believed
He became disillusioned with his idol after learning about the celebrity 's unethical behavior behind the scenes .
Anh ấy đã vỡ mộng với thần tượng của mình sau khi biết về hành vi phi đạo đức của người nổi tiếng hậu trường.
đau khổ, bối rối
feeling extreme anxiety or discomfort
She felt distressed by the conflict between her friends .
Cô ấy cảm thấy đau khổ vì xung đột giữa bạn bè của mình.
bối rối, xáo trộn
feeling very upset or nervous
He became disturbed by the alarming changes in his friend's behavior.
Anh ấy trở nên bối rối bởi những thay đổi đáng báo động trong hành vi của bạn mình.
bồn chồn, lo lắng
feeling nervous or worried, especially about something unpleasant that might happen soon
He was uneasy about the strange noises coming from the basement , fearing there might be an intruder .
Anh ấy bồn chồn về những tiếng động lạ phát ra từ tầng hầm, lo sợ có thể có kẻ đột nhập.
lạnh lùng, lãnh đạm
displaying a cold or unwelcoming demeanor
The frozen reaction from the audience suggested they were unimpressed by the performance .
Phản ứng lạnh lùng của khán giả cho thấy họ không ấn tượng với màn trình diễn.
bực bội, thất vọng
feeling upset or annoyed due to being unable to do or achieve something
They grew increasingly frustrated with the repeated delays .
Họ ngày càng bực bội với những sự chậm trễ lặp đi lặp lại.
tò mò, bị cuốn hút
wanting to know more about something because it seems very interesting
The audience was intrigued by the artist's unconventional approach to painting, eager to learn more about her creative process.
Khán giả tò mò về cách tiếp cận không theo lối mòn của nghệ sĩ đối với hội họa, háo hức tìm hiểu thêm về quá trình sáng tạo của cô.
bảo vệ, che chở
displaying or having a desire to protect someone or something
The organization was dedicated to the protective care of endangered species in the wild .
Tổ chức này được dành riêng cho việc chăm sóc bảo vệ các loài có nguy cơ tuyệt chủng trong tự nhiên.
khiêu khích, kích thích
causing strong reactions or discussions by presenting controversial or thought-provoking ideas
His provoking writing style made readers reflect deeply.
Phong cách viết khiêu khích của anh ấy khiến độc giả suy nghĩ sâu sắc.
tự ý thức, ngại ngùng
embarrassed or worried about one's appearance or actions
The actress was surprisingly self-conscious about her performance , despite receiving rave reviews from critics .
Nữ diễn viên đáng ngạc nhiên lại tự ti về màn trình diễn của mình, mặc dù nhận được những lời khen ngợi từ các nhà phê bình.
đa cảm, ủy mị
showing or aiming to stir feelings of tenderness, or sorrow, in a way that may seem exaggerated
The play was criticized for its sentimental dialogue .
Vở kịch bị chỉ trích vì lời thoại ướt át.
không nói nên lời, câm lặng
unable to speak for a short time, particularly as a result of surprise, shock, or anger
The beauty of the sunset rendered him speechless for a moment .
Vẻ đẹp của hoàng hôn khiến anh câm lặng trong giây lát.
lòng trắc ẩn, sự thương cảm
great sympathy for a person or animal that is suffering
His compassion for the homeless inspired him to start a nonprofit organization dedicated to providing shelter and resources .
Lòng trắc ẩn của anh ấy dành cho người vô gia cư đã truyền cảm hứng cho anh ấy thành lập một tổ chức phi lợi nhuận chuyên cung cấp nơi ở và tài nguyên.
đau lòng, nỗi buồn
a feeling of great distress or sadness
Losing the championship match in the final seconds was a heartbreaking moment for the team and their fans alike.
Thua trận chung kết trong những giây cuối cùng là khoảnh khắc tan nát cõi lòng cho đội bóng và người hâm mộ của họ.
chết tiệt, khốn kiếp
used for showing annoyance or anger with a person or thing, in a way that is not very polite
He slammed the goddamn door shut after an argument with his roommate.
Anh ta đóng sầm cánh cửa chết tiệt lại sau một cuộc cãi vã với bạn cùng phòng.
chết tiệt, đáng nguyền rủa
used to express anger or annoyance
The bloody noise kept me awake all night .
Tiếng ồn chết tiệt đã khiến tôi thức trắng cả đêm.
điên, khùng
experiencing an state of extreme anger, excitement, or craziness
You're driving me bananas with all those questions.
Bạn đang làm tôi phát điên với tất cả những câu hỏi đó.
vỡ mộng, thất vọng
not believing in the worth or value of a person or thing any longer
The students were disenchanted with the school's outdated facilities and lack of extracurricular activities.
Các học sinh đã thất vọng với cơ sở vật chất lạc hậu của trường và thiếu các hoạt động ngoại khóa.