broken
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
gãy đổ, kiệt sức
💡
Definition (English)
physically or mentally weakened as a result of much suffering
✏️
Câu ví dụ
The long , grueling divorce left her feeling broken, questioning if she would ever be able to trust again .
Cuộc ly hôn dài dẳng và mệt mỏi khiến cô cảm thấy tan nát, tự hỏi liệu mình có bao giờ có thể tin tưởng lại được không.