bananas
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
điên, khùng
💡
Definition (English)
experiencing an state of extreme anger, excitement, or craziness
✏️
Câu ví dụ
You're driving me bananas with all those questions.
Bạn đang làm tôi phát điên với tất cả những câu hỏi đó.