bloody
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chết tiệt, đáng nguyền rủa
💡
Definition (English)
used to express anger or annoyance
✏️
Câu ví dụ
The bloody noise kept me awake all night .
Tiếng ồn chết tiệt đã khiến tôi thức trắng cả đêm.