bloody
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chết tiệt, đáng nguyền rủa
Definition (English)
used to express anger or annoyance
Câu ví dụ
The bloody noise kept me awake all night .
Tiếng ồn chết tiệt đã khiến tôi thức trắng cả đêm.