Adjectives of Frequency
19 từ vựng
thỉnh thoảng, đôi khi
happening or done from time to time, without a consistent pattern
The occasional email from an old friend brightened up her day .
Email thỉnh thoảng từ một người bạn cũ đã làm sáng lên ngày của cô ấy.
thường xuyên, đều đặn
done or happening regularly
The frequent delays in public transportation frustrated commuters .
Những sự chậm trễ thường xuyên trong giao thông công cộng đã làm thất vọng những người đi làm.
ít khi, hiếm
happening at irregular intervals
He received infrequent updates about the project's progress.
Anh ấy nhận được các bản cập nhật không thường xuyên về tiến độ của dự án.
hàng giờ, theo giờ
done or taking place every hour
The doctor ordered hourly check-ups to monitor the patient 's vital signs .
Bác sĩ yêu cầu kiểm tra hàng giờ để theo dõi các dấu hiệu sinh tồn của bệnh nhân.
hàng ngày, thường nhật
done, happening, or produced every day
The daily weather report predicted rain for tomorrow .
Bản tin thời tiết hàng ngày dự báo mưa vào ngày mai.
hàng đêm, thực hiện mỗi đêm
occurring every night
The restaurant hosts nightly live music performances to entertain diners.
Nhà hàng tổ chức các buổi biểu diễn nhạc sống hàng đêm để giải trí cho thực khách.
hàng tuần, mỗi tuần
happening, done, or made every week
She scheduled her weekly grocery shopping for Saturday mornings .
Cô ấy lên lịch mua sắm hàng tuần vào các buổi sáng thứ Bảy.
hàng tháng, mỗi tháng
happening or done once every month
They organized a monthly book club meeting on the second Tuesday of each month .
Họ đã tổ chức một cuộc họp câu lạc bộ sách hàng tháng vào thứ Ba thứ hai của mỗi tháng.
hàng quý, ba tháng một lần
occurring or done once every three months
The bank sent out quarterly statements to its account holders .
Ngân hàng đã gửi báo cáo hàng quý cho chủ tài khoản của mình.
hàng năm, thường niên
appearing, made, or happening once a year
The yearly flu shot is recommended for individuals at high risk of infection .
Tiêm phòng cúm hàng năm được khuyến nghị cho những người có nguy cơ nhiễm bệnh cao.
hàng năm, thường niên
happening, done, or made once every year
The school organized its annual sports day event in the fall .
Trường học đã tổ chức sự kiện thể thao hàng năm của mình vào mùa thu.
theo mùa, đặc trưng cho mùa
typical or customary for a specific time of year
Seasonal changes in weather influence the types of clothing available in stores .
Những thay đổi theo mùa trong thời tiết ảnh hưởng đến các loại quần áo có sẵn trong cửa hàng.
hàng ngày, thường ngày
taking place each day
The everyday noise of traffic outside her window barely fazes her anymore .
Tiếng ồn hàng ngày của giao thông bên ngoài cửa sổ của cô ấy hầu như không còn làm cô ấy bận tâm nữa.
định kỳ, thường xuyên
taking place or repeating at consistent, set intervals over time
Her doctor scheduled periodic check-ups to monitor her health condition .
Bác sĩ của cô ấy đã lên lịch kiểm tra định kỳ để theo dõi tình trạng sức khỏe của cô ấy.
nhịp sinh học, chu kỳ ngày đêm
referring to biological processes in living organisms that follow a roughly 24-hour cycle, primarily influenced by natural light and dark periods
Circadian disruptions , like working night shifts , can negatively impact long-term health .
Những rối loạn nhịp sinh học, như làm việc ca đêm, có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe lâu dài.
lặp đi lặp lại, tái diễn
happening repeatedly or done multiple times
Listening to the same song on loop became annoying due to its repetitive chorus .
Nghe đi nghe lại cùng một bài hát trở nên khó chịu vì điệp khúc lặp đi lặp lại của nó.
tái phát, định kỳ
repeatedly happening or reappearing, often at regular intervals
Recurrent issues with the software prompted the company to release a major update .
Những vấn đề tái diễn với phần mềm đã thúc đẩy công ty phát hành một bản cập nhật lớn.
tái phát, định kỳ
happening or appearing repeatedly
The team met for their recurring weekly check-in to discuss progress on the project.
Nhóm đã gặp nhau để kiểm tra hàng tuần định kỳ để thảo luận về tiến độ của dự án.
hiếm, ít khi
rarely occurring or happening
The seldom occurrence of snow in the region made the winter landscape particularly enchanting .
Sự xuất hiện hiếm có của tuyết trong khu vực đã làm cho cảnh quan mùa đông trở nên đặc biệt quyến rũ.