repetitive
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lặp đi lặp lại, tái diễn
💡
Definition (English)
happening repeatedly or done multiple times
✏️
Câu ví dụ
Listening to the same song on loop became annoying due to its repetitive chorus .
Nghe đi nghe lại cùng một bài hát trở nên khó chịu vì điệp khúc lặp đi lặp lại của nó.