frequent
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thường xuyên, đều đặn
Definition (English)
done or happening regularly
Câu ví dụ
The frequent delays in public transportation frustrated commuters .
Những sự chậm trễ thường xuyên trong giao thông công cộng đã làm thất vọng những người đi làm.