Adjectives of Wealth and Success

17 từ vựng
🎙️ Luyện phát âm
Adjective
giàu có, phong lưu
owning a great amount of money or things that cost a lot
The rich philanthropist sponsored scholarships for underprivileged students .
Nhà từ thiện giàu có đã tài trợ học bổng cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn.
Adjective
giàu có, phú quý
having a large amount of money or valuable possessions
The wealthy neighborhood was known for its extravagant mansions and gated communities .
Khu phố giàu có được biết đến với những biệt thự xa hoa và cộng đồng có cổng.
Adjective
thịnh vượng, giàu có
rich and financially successful
The merchant led a prosperous life .
Người thương nhân sống một cuộc sống thịnh vượng.
Adjective
giàu có, phú quý
possessing a great amount of riches and material goods
The affluent couple donated generously to local charities and cultural institutions .
Cặp đôi giàu có đã quyên góp rộng rãi cho các tổ chức từ thiện và văn hóa địa phương.
Adjective
khá giả, có điều kiện kinh tế tốt
having enough money to cover one's expenses and maintain a desirable lifestyle
They invested wisely and became well-off in their retirement years .
Họ đã đầu tư một cách khôn ngoan và trở nên khá giả trong những năm nghỉ hưu.
Adjective
phát triển mạnh, thịnh vượng
characterized by growth and success
Despite facing challenges, the company remained thriving due to its innovative approach.
Mặc dù phải đối mặt với thách thức, công ty vẫn phát triển mạnh nhờ cách tiếp cận đổi mới.
Adjective
thành công, đạt được thành tựu
getting the results you hoped for or wanted
She is a successful author with many best-selling books .
Cô ấy là một tác giả thành công với nhiều cuốn sách bán chạy.
Adjective
chiến thắng, khải hoàn
having won a contest, struggle, etc.
He felt victorious after overcoming his fear of public speaking and delivering a successful presentation .
Anh ấy cảm thấy chiến thắng sau khi vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông và thực hiện một bài thuyết trình thành công.
Adjective
bất khả chiến bại, không thể bị đánh bại
incapable of being defeated
The fortress was thought to be invincible until it was breached by the enemy 's cunning tactics .
Pháo đài được cho là bất khả chiến bại cho đến khi nó bị phá vỡ bởi chiến thuật xảo quyệt của kẻ thù.
Adjective
chiến thắng, khải hoàn
feeling or expressing great happiness or pride after a success or victory
The triumphant smile on her face spoke volumes as she held up the trophy .
Nụ cười chiến thắng trên khuôn mặt cô ấy nói lên rất nhiều khi cô ấy giữ chiếc cúp.
Adjective
thành thạo, tài năng
possessing great skill in a certain field
The accomplished artist 's paintings are displayed in galleries across the globe .
Những bức tranh của nghệ sĩ tài năng được trưng bày trong các phòng triển lãm trên khắp thế giới.
Adjective
bất bại, không bị đánh bại
not having been defeated or overcome
The student remained undefeated in spelling bees , winning every competition .
Học sinh vẫn bất bại trong các cuộc thi đánh vần, giành chiến thắng mọi cuộc thi.
Adjective
phát triển mạnh, bùng nổ
characterized by growth, expansion, or prosperity in an industry, economy, or market
The local coffee shop has been booming ever since it introduced its new menu.
Quán cà phê địa phương đã bùng nổ kể từ khi giới thiệu thực đơn mới.
Adjective
hài lòng, mãn nguyện
feeling happy and satisfied with one's life, job, etc.
Achieving his lifelong dream of traveling the world left him feeling fulfilled and enriched.
Đạt được giấc mơ cả đời là du lịch vòng quanh thế giới khiến anh ấy cảm thấy mãn nguyện và giàu có hơn.
Adjective
xuất chúng, đáng kính
(of a person) very successful and respected
She was honored as a distinguished philanthropist for her generous contributions to various charities .
Cô ấy được vinh danh là một nhà từ thiện xuất chúng nhờ những đóng góp hào phóng cho các tổ chức từ thiện khác nhau.
Adjective
có túi tiền sâu, có nguồn tài chính lớn
having a lot of money or significant financial resources
The luxury car brand targeted deep-pocketed consumers with its high-priced models .
Thương hiệu xe hơi sang trọng nhắm đến những người tiêu dùng có túi tiền sâu với các mẫu xe giá cao của mình.
Adjective
đạt thành tích cao, có thành tích xuất sắc
consistently accomplishing significant success or goals
The high-achieving doctor was renowned for his groundbreaking medical research .
Bác sĩ có thành tích cao nổi tiếng với nghiên cứu y học đột phá của mình.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe