victorious
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chiến thắng, khải hoàn
💡
Definition (English)
having won a contest, struggle, etc.
✏️
Câu ví dụ
He felt victorious after overcoming his fear of public speaking and delivering a successful presentation .
Anh ấy cảm thấy chiến thắng sau khi vượt qua nỗi sợ nói trước đám đông và thực hiện một bài thuyết trình thành công.