Adverbs of Speed
17 từ vựng
chậm rãi, từ từ
at a pace that is not fast
The snail moved slowly but steadily towards the leaf .
Con ốc sên di chuyển chậm nhưng đều đặn về phía chiếc lá.
chậm, từ từ
at a speed that is not fast
She spoke slow and clearly so that everyone could understand her.
Cô ấy nói chậm và rõ ràng để mọi người có thể hiểu cô ấy.
chậm chạp, uể oải
with little energy, speed, or enthusiasm
The bear moved sluggishly after hibernation .
Con gấu di chuyển chậm chạp sau khi ngủ đông.
nhanh chóng, mau lẹ
in a manner that is fast and takes little time
He had to learn real quick how to get along .
Anh ấy phải học cách hòa hợp rất nhanh.
nhanh chóng, mau lẹ
with a lot of speed
The river flowed quickly after heavy rainfall .
Dòng sông chảy nhanh sau trận mưa lớn.
nhanh, nhanh chóng
having a high speed when doing something, especially moving
The fast train arrived at the destination in no time .
Tàu nhanh đã đến điểm đến trong nháy mắt.
nhanh chóng, mau lẹ
in a quick or immediate way
The delivery service ensures packages are shipped swiftly.
Dịch vụ giao hàng đảm bảo các gói hàng được vận chuyển nhanh chóng.
nhanh chóng, mau lẹ
with a high degree of speed
She resolved the issue speedily, ensuring minimal disruption .
Cô ấy đã giải quyết vấn đề nhanh chóng, đảm bảo gián đoạn tối thiểu.
đột nhiên, bất ngờ
in a way that is quick and unexpected
She appeared suddenly at the doorstep , surprising her friends .
Cô ấy đột ngột xuất hiện ở ngưỡng cửa, làm bạn bè ngạc nhiên.
vội vàng, hấp tấp
in a quick and rushed manner, often done with little time for careful consideration
He dressed hastily, realizing he was running late .
Anh ấy mặc quần áo vội vàng, nhận ra mình đang bị muộn.
vội vàng, hối hả
in a rushed or quick manner
The students scribbled hurriedly to complete the test in time .
Các học sinh vội vàng viết nguệch ngoạc để hoàn thành bài kiểm tra đúng giờ.
nhanh chóng, một cách nhanh chóng
in a way that is very quick and often unexpected
She rapidly finished her homework before dinner .
Cô ấy nhanh chóng hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.
nhanh nhẹn, hăng hái
in a quick and energetic manner
The dancer moved briskly across the stage .
Vũ công di chuyển nhanh nhẹn trên sân khấu.
nhanh chóng, hiệu quả
in a quick and efficient manner
Legal matters need to be dealt with expeditiously to avoid complications .
Các vấn đề pháp lý cần được giải quyết nhanh chóng để tránh phức tạp.
nhanh nhẹn, một cách nhanh nhẹn
in a quick and graceful manner
The cat moved fleetly to catch the elusive mouse
Con mèo di chuyển nhanh nhẹn để bắt con chuột khó nắm bắt
nhanh chóng, vội vàng
with quick and urgent movement
They drove hotfoot to the hospital after receiving news of the accident.
Họ vội vã lái xe đến bệnh viện sau khi nhận được tin về vụ tai nạn.
khẩn trương, nhanh chóng
with speed and urgency
Realizing the mistake , he corrected it post-haste.
Nhận ra sai lầm, anh ấy đã sửa nó ngay lập tức.