Quality

21 từ vựng
Adjective
cao quý, tuyệt vời
having exceptional beauty or excellence
The sublime tranquility of the forest was a welcome escape from the hustle and bustle of city life .
Sự yên tĩnh tuyệt vời của khu rừng là một lối thoát chào đón khỏi sự hối hả và nhộn nhịp của cuộc sống thành phố.
Adjective
vô song, không ai sánh bằng
not exceeded by anything or anyone else
Her unsurpassed knowledge of the subject made her the go-to expert in the academic community .
Kiến thức vô song của cô về chủ đề đã khiến cô trở thành chuyên gia hàng đầu trong cộng đồng học thuật.
Adjective
gây kinh ngạc, truyền cảm hứng ngưỡng mộ
evoking a feeling of great respect, admiration, and sometimes fear
He became silent , overwhelmed by the awe-inspiring beauty of the night sky .
Anh ấy trở nên im lặng, choáng ngợp trước vẻ đẹp đầy cảm hứng của bầu trời đêm.
Adjective
chói lọi, ấn tượng
extremely impressive or stunning
The magician's dazzling tricks and illusions left the audience spellbound, wondering how each feat was accomplished.
Những màn ảo thuật và ảo giác lóa mắt của ảo thuật gia khiến khán giả mê mẩn, tự hỏi làm thế nào mỗi kỳ tích được thực hiện.
Adjective
dưới mức trung bình, kém chất lượng
falling below the expected or desired level of quality, performance, or standard
The new product 's sales were subpar, falling short of the company 's expectations .
Doanh số bán hàng của sản phẩm mới dưới mức trung bình, không đáp ứng được kỳ vọng của công ty.
Adjective
tàn nhẫn, kinh khủng
extremely bad or unacceptable in quality or nature
Her handwriting was atrocious, making the notes almost unreadable .
Chữ viết tay của cô ấy tệ hại, khiến các ghi chú gần như không thể đọc được.
Adjective
nhạt nhẽo, không nổi bật
dull and without innovation or change
The lackluster effort put into the project resulted in mediocre results .
Nỗ lực nhạt nhẽo bỏ vào dự án đã dẫn đến kết quả tầm thường.
Adjective
chất lượng kém, tồi tệ
having poor quality or being unpleasant in some way
The apartment had a crummy heating system , leaving tenants freezing during the winter months .
Căn hộ có hệ thống sưởi tồi tệ, khiến người thuê nhà lạnh cóng trong những tháng mùa đông.
Adjective
tồi tệ, kém chất lượng
extremely poor in quality, performance, or condition
His first attempt at cooking dinner was lousy.
Lần đầu tiên anh ấy nấu bữa tối thật tệ hại.
Adjective
tồi tệ, thảm hại
extremely bad in quality, state, or workmanship
Their campsite was wretched, with muddy ground and broken tents.
Khu cắm trại của họ tồi tàn, với mặt đất lầy lội và những chiếc lều bị hỏng.
Adjective
nguyên vẹn, không bị suy giảm
not damaged or weakened, remaining in a perfect or complete state without any loss of function or quality
The beauty of the landscape remains unimpaired by human development.
Vẻ đẹp của cảnh quan vẫn nguyên vẹn bất chấp sự phát triển của con người.
Adjective
chất lượng kém, làm cẩu thả
of poor quality or craftmanship
The novel was criticized for its shoddy plot development and poorly written dialogue , disappointing readers .
Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích vì sự phát triển cốt truyện cẩu thả và lời thoại viết kém, làm thất vọng độc giả.
Adjective
mong muốn, khao khát
strongly desired by many people
The coveted internship at the prestigious law firm was highly competitive , with applicants from top universities around the country .
Kỳ thực tập mong muốn tại công ty luật danh tiếng rất cạnh tranh, với ứng viên từ các trường đại học hàng đầu trên cả nước.
Adjective
gương mẫu, mẫu mực
serving as an excellent example, worthy of imitation or admiration
The teacher 's exemplary teaching methods improved student performance across the board .
Phương pháp giảng dạy gương mẫu của giáo viên đã cải thiện thành tích học tập của học sinh trên mọi mặt.
Adjective
siêu việt, xuất sắc
surpassing ordinary limits and reaching a level of exceptional excellence or greatness
The music had a transcendent effect , transporting listeners to a state of profound peace .
Âm nhạc có hiệu ứng siêu việt, đưa người nghe đến trạng thái bình yên sâu sắc.
Adjective
xuất sắc, tuyệt vời
of excellent quality or high standard
Despite facing adversity, she maintained a sterling attitude, facing challenges with resilience and grace.
Mặc dù phải đối mặt với nghịch cảnh, cô ấy vẫn giữ thái độ tuyệt vời, đối mặt với thách thức bằng sự kiên cường và duyên dáng.
Adjective
không thể so sánh, vô song
beyond comparison or unmatched in excellence
The technology company's commitment to innovation and quality was nonpareil, setting it apart as an industry leader.
Cam kết của công ty công nghệ đối với sự đổi mới và chất lượng là không ai sánh bằng, khiến nó trở thành một nhà lãnh đạo ngành.
Adjective
xuất sắc, tuyệt vời
outstanding or excellent in quality or performance
The teacher provided guidance and support , helping the students achieve stellar results in their exams .
Giáo viên đã cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ, giúp học sinh đạt được kết quả xuất sắc trong các kỳ thi của họ.
Adjective
cao cấp, premium
having superior quality or value
The premium art gallery showcased works by renowned artists, with a focus on rare and premium pieces.
Phòng trưng bày nghệ thuật cao cấp trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ nổi tiếng, tập trung vào các tác phẩm hiếm và cao cấp.
Adjective
tầm thường, trung bình
substandard or below average
The candidate 's skills were mediocre, failing to meet the job requirements .
Kỹ năng của ứng viên là tầm thường, không đáp ứng được yêu cầu công việc.
Adjective
vô song, không có đối thủ
unmatched in quality or excellence
The historian 's comprehensive research resulted in an unrivaled book that has become a definitive work in the field .
Nghiên cứu toàn diện của nhà sử học đã tạo ra một cuốn sách vô song đã trở thành tác phẩm quan trọng trong lĩnh vực này.
1 / 1
Nhấp để lật thẻ
← → để chuyển · Space để lật · S để nghe