premium
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
cao cấp, premium
Definition (English)
having superior quality or value
Câu ví dụ
The premium art gallery showcased works by renowned artists, with a focus on rare and premium pieces.
Phòng trưng bày nghệ thuật cao cấp trưng bày các tác phẩm của các nghệ sĩ nổi tiếng, tập trung vào các tác phẩm hiếm và cao cấp.