haven
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nơi ẩn náu, thiên đường
💡
Definition (English)
a place that provides safety, peace, and favorable living conditions for humans or animals
✏️
Câu ví dụ
The community center was a haven for at-risk youth , providing mentorship , support , and resources to help them overcome challenges and thrive .
Trung tâm cộng đồng là một thiên đường cho thanh thiếu niên có nguy cơ, cung cấp sự hướng dẫn, hỗ trợ và nguồn lực để giúp họ vượt qua thách thức và phát triển.