haven
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
nơi ẩn náu, thiên đường
Definition (English)
a place that provides safety, peace, and favorable living conditions for humans or animals
Câu ví dụ
The community center was a haven for at-risk youth , providing mentorship , support , and resources to help them overcome challenges and thrive .
Trung tâm cộng đồng là một thiên đường cho thanh thiếu niên có nguy cơ, cung cấp sự hướng dẫn, hỗ trợ và nguồn lực để giúp họ vượt qua thách thức và phát triển.