abode
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nơi ở, chỗ ở
💡
Definition (English)
a place where someone lives
✏️
Câu ví dụ
Her current abode is a cozy cabin nestled in the woods .
Nơi ở hiện tại của cô ấy là một căn nhà gỗ ấm cúng nằm giữa rừng.