logistics
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hậu cần, quản lý hậu cần
💡
Definition (English)
the management of supplying labor and materials as needed for an operation or task
✏️
Câu ví dụ
In disaster relief efforts , logistics plays a critical role in mobilizing resources and deploying personnel to affected areas in a timely manner .
Trong các nỗ lực cứu trợ thảm họa, hậu cần đóng vai trò quan trọng trong việc huy động nguồn lực và triển khai nhân sự đến các khu vực bị ảnh hưởng một cách kịp thời.