to jig
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhảy nhót, nhảy lò cò
💡
Definition (English)
to dance, move, or skip with quick, lively steps
✏️
Câu ví dụ
The children are jigging to the catchy tune playing on the radio .
Những đứa trẻ đang nhảy múa theo giai điệu bắt tai phát trên radio.