to stomp
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giậm chân, dậm chân
Definition (English)
to tread heavily and forcefully, often with a rhythmic or deliberate motion
Câu ví dụ
The teacher stomped towards the chalkboard to get everyone 's attention .
Giáo viên dậm chân nặng nề về phía bảng đen để thu hút sự chú ý của mọi người.