to nobble
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hối lộ, đe dọa để thuyết phục
💡
Definition (English)
to persuade someone to do what one wants by threatening them or giving them money
✏️
Câu ví dụ
The coach was accused of nobbling the referees to ensure favorable calls for his team during the match .
Huấn luyện viên bị cáo buộc đã hối lộ trọng tài để đảm bảo những quyết định có lợi cho đội của mình trong trận đấu.