to nobble
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hối lộ, đe dọa để thuyết phục
Definition (English)
to persuade someone to do what one wants by threatening them or giving them money
Câu ví dụ
The coach was accused of nobbling the referees to ensure favorable calls for his team during the match .
Huấn luyện viên bị cáo buộc đã hối lộ trọng tài để đảm bảo những quyết định có lợi cho đội của mình trong trận đấu.