to prod
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kích thích, khuyến khích
💡
Definition (English)
to stimulate or encourage someone to take action
✏️
Câu ví dụ
The campaign manager prodded the candidate to address the pressing issues facing the community .
Người quản lý chiến dịch đã thúc giục ứng viên giải quyết các vấn đề cấp bách mà cộng đồng đang phải đối mặt.