to lure
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
dụ dỗ, lôi kéo
Definition (English)
to trick someone into doing something by offering them a reward or something interesting
Câu ví dụ
The kidnapper lured the child into their car by promising them candy and toys .
Kẻ bắt cóc đã dụ dỗ đứa trẻ vào xe của họ bằng cách hứa cho kẹo và đồ chơi.