to fulminate
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chỉ trích mạnh mẽ, lên án gay gắt
Definition (English)
to strongly criticize or condemn
Câu ví dụ
The politician fulminated against the opposition party , accusing them of spreading lies and misinformation .
Chính trị gia đã kịch liệt chỉ trích đảng đối lập, buộc tội họ phát tán những lời nói dối và thông tin sai lệch.