to rant
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
la hét phàn nàn, giận dữ nói
💡
Definition (English)
to speak loudly, expressing strong opinions or complaints
✏️
Câu ví dụ
During the class discussion , the student started to rant about the unfairness of the grading system , passionately sharing their grievances .
Trong buổi thảo luận trên lớp, học sinh bắt đầu lên tiếng phàn nàn về sự bất công của hệ thống chấm điểm, chia sẻ một cách say sưa những bức xúc của mình.