ambivalence
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
sự mâu thuẫn nội tâm
Definition (English)
the state of having mixed or opposing feelings
Câu ví dụ
The artist 's work elicited ambivalence among critics , with some praising its originality while others found it confusing .
Tác phẩm của nghệ sĩ đã gây ra sự mâu thuẫn giữa các nhà phê bình, một số khen ngợi tính độc đáo trong khi số khác thấy nó khó hiểu.