trepidation
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự lo lắng, sự bồn chồn
💡
Definition (English)
a state of nervousness or fear, anticipating that something bad may occur
✏️
Câu ví dụ
The ominous clouds overhead filled the villagers with trepidation, fearing an impending storm .
Những đám mây đen đầy đe dọa trên đầu khiến dân làng tràn ngập sự lo lắng, sợ hãi một cơn bão sắp tới.