jubilation
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
niềm hân hoan, sự hân hoan
Definition (English)
a feeling of great joy, triumph, or satisfaction
Câu ví dụ
Tears of jubilation ran down her cheeks .
Những giọt nước mắt hân hoan lăn dài trên má cô ấy.