blissfulness
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
hạnh phúc, niềm vui sướng
Definition (English)
a state of extreme happiness, joy, or contentment
Câu ví dụ
Her blissfulness was contagious , filling the room with positive energy as she shared the good news of her promotion with friends and family .
Hạnh phúc của cô ấy rất dễ lây lan, tràn ngập căn phòng với năng lượng tích cực khi cô ấy chia sẻ tin vui về việc thăng chức với bạn bè và gia đình.