wholly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
hoàn toàn, toàn bộ
Definition (English)
to a full or complete degree
Câu ví dụ
The project was wholly funded by private donations , without any government support .
Dự án được tài trợ hoàn toàn bởi các khoản đóng góp tư nhân, không có bất kỳ sự hỗ trợ nào từ chính phủ.