to charge
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tấn công, xông lên
Definition (English)
to attack violently and suddenly in a battle
Câu ví dụ
The general ordered his troops to charge the enemy 's flank , hoping to gain a tactical advantage .
Vị tướng ra lệnh cho quân đội của mình tấn công vào sườn của kẻ thù, hy vọng giành được lợi thế chiến thuật.