to sin
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phạm tội, phạm tội lỗi
💡
Definition (English)
to act against religious or moral rules
✏️
Câu ví dụ
He struggled with the temptation to sin but ultimately chose to uphold his moral values .
Anh ấy đấu tranh với sự cám dỗ phạm tội nhưng cuối cùng đã chọn để giữ vững giá trị đạo đức của mình.