congregation
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
giáo đoàn, hội chúng
💡
Definition (English)
a group of people who gather in a church to say prayers
✏️
Câu ví dụ
The congregation celebrated Easter together with a joyful service and shared meal .
Giáo đoàn đã cùng nhau mừng Lễ Phục Sinh với một buổi lễ vui vẻ và bữa ăn chung.