inclined
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
có khuynh hướng, thiên về
Definition (English)
giving an opinion in a way that is not strong
Câu ví dụ
The committee members were inclined to approve the budget , pending further review of expenses .
Các thành viên ủy ban có xu hướng phê duyệt ngân sách, chờ xem xét thêm về chi phí.