to provoke
Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khiêu khích, chọc tức
💡
Definition (English)
to intentionally annoy someone so that they become angry
✏️
Câu ví dụ
The opposing teams engaged in trash talk , attempting to provoke each other before the big game .
Các đội đối thủ đã tham gia vào những lời nói tục tĩu, cố gắng khiêu khích nhau trước trận đấu lớn.