hazy
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mờ ảo, mù mịt
💡
Definition (English)
(of air) difficult to see through because of heat, mist, or dust
✏️
Câu ví dụ
The beach was shrouded in a hazy mist that obscured the horizon .
Bãi biển được bao phủ bởi một màn sương mù mịt che khuất đường chân trời.