thundercloud
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
mây dông, mây giông
💡
Definition (English)
a very large dark cloud that produces thunder and lightning
✏️
Câu ví dụ
Pilots navigated carefully around the towering thunderclouds to avoid turbulence and lightning strikes .
Các phi công đã điều hướng cẩn thận xung quanh những đám mây giông cao ngất để tránh nhiễu động và sét đánh.