puddle
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vũng nước, vũng
💡
Definition (English)
a small pool of water or other liquid, particularly rainwater
✏️
Câu ví dụ
The puddle reflected the lights of the city at night , creating a shimmering effect on the pavement .
Vũng nước phản chiếu ánh đèn thành phố vào ban đêm, tạo ra hiệu ứng lấp lánh trên vỉa hè.