changeability
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tính biến đổi, tính không ổn định
💡
Definition (English)
the likeliness or quality of changing suddenly and frequently
✏️
Câu ví dụ
Fashion trends are known for their changeability, constantly evolving from season to season .
Xu hướng thời trang được biết đến với khả năng thay đổi, liên tục phát triển từ mùa này sang mùa khác.