anonymous
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô danh
💡
Definition (English)
(of a person) not known by name
✏️
Câu ví dụ
The journalist received an anonymous tip that led to the uncovering of a major corruption scandal .
Nhà báo đã nhận được một mẹo ẩn danh dẫn đến việc phát hiện ra một vụ bê bối tham nhũng lớn.