citizen journalism
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
báo chí công dân, báo chí cộng đồng
💡
Definition (English)
the coverage of news by ordinary people, which is then shared on the Internet
✏️
Câu ví dụ
While citizen journalism offers fresh perspectives , it also raises concerns about the accuracy and verification of information shared by non-professional reporters .
Báo chí công dân mang lại những góc nhìn mới mẻ, nhưng cũng làm dấy lên lo ngại về tính chính xác và xác minh thông tin được chia sẻ bởi các phóng viên không chuyên.