newsgathering
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thu thập tin tức, tổng hợp thông tin
💡
Definition (English)
the act of collecting news item for broadcast or publication
✏️
Câu ví dụ
Effective newsgathering requires journalists to adhere to ethical guidelines and verify information to maintain credibility with their audience .
Việc thu thập tin tức hiệu quả đòi hỏi các nhà báo phải tuân thủ các nguyên tắc đạo đức và xác minh thông tin để duy trì uy tín với khán giả của họ.