apparel
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quần áo, trang phục
💡
Definition (English)
clothes, used particularly when being sold
✏️
Câu ví dụ
The fashion show featured the latest trends in designer apparel from around the world .
Buổi trình diễn thời trang giới thiệu những xu hướng mới nhất trong trang phục thiết kế từ khắp nơi trên thế giới.