apparel
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
quần áo, trang phục
Definition (English)
clothes, used particularly when being sold
Câu ví dụ
The fashion show featured the latest trends in designer apparel from around the world .
Buổi trình diễn thời trang giới thiệu những xu hướng mới nhất trong trang phục thiết kế từ khắp nơi trên thế giới.