bun
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
bánh mì nhỏ, bánh bao nhỏ
Definition (English)
a small bread roll that is round and flat in shape
Câu ví dụ
He opted for a veggie burger on a whole wheat bun, choosing a healthier option for lunch .
Anh ấy chọn một chiếc bánh burger chay trên ổ bánh mì nguyên cám, chọn một lựa chọn lành mạnh hơn cho bữa trưa.