basil
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
húng quế, rau quế
💡
Definition (English)
a plant of the mint family with aromatic leaves that are eaten raw or cooked
✏️
Câu ví dụ
With a touch of creativity , I added basil as a garnish to my fruit salad .
Với một chút sáng tạo, tôi đã thêm húng quế như một món trang trí cho món salad trái cây của mình.