badly
Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tồi tệ, một cách không đạt yêu cầu
💡
Definition (English)
in a way that is not satisfactory, acceptable, or successful
✏️
Câu ví dụ
The instructions were badly written .
Hướng dẫn được viết tệ.