big
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quan trọng, đáng kể
💡
Definition (English)
demanding a lot of time, effort, money, etc. to become successful
✏️
Câu ví dụ
Organizing the international conference was a big job , involving many logistical challenges .
Tổ chức hội nghị quốc tế là một công việc lớn, liên quan đến nhiều thách thức hậu cần.