protester
Noun / Danh từ
Nghĩa tiếng Việt
người biểu tình, người phản đối
Definition (English)
someone who publicly shows their disagreement or opposition toward something
Câu ví dụ
The protester faced challenges while trying to get their message across.
Người biểu tình đối mặt với thách thức khi cố gắng truyền đạt thông điệp của họ.