protester
Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
người biểu tình, người phản đối
💡
Definition (English)
someone who publicly shows their disagreement or opposition toward something
✏️
Câu ví dụ
The protester faced challenges while trying to get their message across.
Người biểu tình đối mặt với thách thức khi cố gắng truyền đạt thông điệp của họ.